# Why do animals have such different lifespans? - Joao Pedro de Magalhaes

https://www.youtube.com/watch?v=7m8QlSPP7t0
Translation: vi

[00:00] Music.
  Âm nhạc.

[00:07] For the microscopic lab worm C. Elegans, life equates to just a few short weeks on Earth.
  Đối với loài giun phòng thí nghiệm siêu nhỏ C. Elegans, cuộc sống chỉ kéo dài vài tuần ngắn ngủi trên Trái Đất.

[00:12] Compare that with the tortoise, which can age to more than 100 years.
  Hãy so sánh điều đó với rùa, loài có thể sống đến hơn 100 năm.

[00:18] Mice and rats reach the end of their lives after just 4 years, while for the bowhead whale, Earth's longest-lived mammal, death can come after 200.
  Chuột nhắt và chuột cống kết thúc vòng đời chỉ sau 4 năm, trong khi đối với cá voi đầu cong, loài động vật có vú sống lâu nhất Trái Đất, cái chết có thể đến sau 200 năm.

[00:31] Like most living things, the vast majority of animals gradually degenerate after reaching sexual maturity in the process known as aging.
  Giống như hầu hết các sinh vật sống, đại đa số động vật dần dần thoái hóa sau khi đạt đến độ tuổi trưởng thành về sinh dục trong quá trình được gọi là lão hóa.

[00:38] But what does it really mean to age?
  Nhưng lão hóa thực sự có nghĩa là gì?

[00:41] The drivers behind this process are varied and complicated, but aging is ultimately caused by cell death and dysfunction.
  Các yếu tố thúc đẩy quá trình này rất đa dạng và phức tạp, nhưng lão hóa cuối cùng là do sự chết và rối loạn chức năng của tế bào.

[00:51] When we're young, we constantly regenerate cells in order to replace dead and dying ones.
  Khi còn trẻ, chúng ta liên tục tái tạo các tế bào để thay thế những tế bào đã chết và đang chết.

[00:56] But as we age, this process slows down.
  Nhưng khi chúng ta già đi, quá trình này chậm lại.

[01:01] In addition, older cells don't perform their functions as well as young ones.
  Ngoài ra, các tế bào già không thực hiện chức năng của chúng tốt như các tế bào trẻ.

[01:07] That makes our bodies go into a decline which eventually results in disease and death.
  Điều đó khiến cơ thể chúng ta suy yếu, dẫn đến bệnh tật và cái chết.

[01:12] But if that's consistently true, why the huge variance in aging patterns and lifespan within the animal kingdom?
  Nhưng nếu điều đó luôn đúng, tại sao lại có sự khác biệt lớn về mô hình lão hóa và tuổi thọ trong vương quốc động vật?

[01:21] The answer lies in several factors, including environment and body size.
  Câu trả lời nằm ở một số yếu tố, bao gồm môi trường và kích thước cơ thể.

[01:25] These can place powerful evolutionary pressures on animals to adapt, which in turn makes the aging process different across species.
  Những yếu tố này có thể tạo ra áp lực tiến hóa mạnh mẽ buộc động vật phải thích nghi, từ đó làm cho quá trình lão hóa trở nên khác biệt giữa các loài.

[01:35] Consider the cold depths of the Atlantic and Arctic seas where Greenland sharks can live to over 400 years and the Arctic clam known as the Quahog can live up to 500.
  Hãy xem xét vùng biển sâu lạnh giá của Đại Tây Dương và Bắc Băng Dương, nơi cá mập Greenland có thể sống hơn 400 năm và loài ngao Bắc Cực được gọi là Quahog có thể sống tới 500 năm.

[01:49] Perhaps the most impressive of these ocean-dwelling ancients is the Antarctic glass sponge, which can survive over 10,000 years in frigid waters.
  Có lẽ loài cổ đại sống dưới đại dương ấn tượng nhất trong số này là bọt biển thủy tinh Nam Cực, loài có thể tồn tại hơn 10.000 năm trong vùng nước lạnh giá.

[01:56] In cold environments like these, heartbeats and metabolic rates are slower.
  Trong những môi trường lạnh giá như thế này, nhịp tim và tốc độ trao đổi chất sẽ chậm hơn.

[02:02] Slow down, researchers theorize that this also causes a slowing of the aging process.
  Chậm lại, các nhà nghiên cứu đưa ra giả thuyết rằng điều này cũng gây ra sự chậm lại của quá trình lão hóa.

[02:07] In this way, the environment shapes longevity.
  Theo cách này, môi trường định hình tuổi thọ.

[02:11] When it comes to size, it's often, but not always, the case that larger species have a longer lifespan than smaller ones.
  Khi nói đến kích thước, thường thì, nhưng không phải lúc nào cũng vậy, các loài lớn hơn có tuổi thọ dài hơn các loài nhỏ hơn.

[02:19] For instance, an elephant or whale will live much longer than a mouse, rat, or V, which in turn have years on flies and worms.
  Ví dụ, một con voi hoặc cá voi sẽ sống lâu hơn nhiều so với chuột nhắt, chuột cống hoặc V, những loài này lại sống lâu hơn ruồi và giun.

[02:31] Some small animals like worms and flies are also limited by the mechanics of their cell division.
  Một số loài động vật nhỏ như giun và ruồi cũng bị giới hạn bởi cơ chế phân chia tế bào của chúng.

[02:35] They're mostly made up of cells that can't divide and be replaced when damaged, so their bodies expire more quickly.
  Chúng chủ yếu được tạo thành từ các tế bào không thể phân chia và thay thế khi bị tổn thương, vì vậy cơ thể chúng chết đi nhanh hơn.

[02:42] And size is a powerful evolutionary driver in animals.
  Và kích thước là một động lực tiến hóa mạnh mẽ ở động vật.

[02:49] Smaller creatures are more prone to predators.
  Các sinh vật nhỏ hơn dễ bị kẻ săn mồi tấn công hơn.

[02:50] A mouse, for instance, can hardly expect to survive more than a year in the wild, so it is evolved to grow and reproduce more rapidly like an evolutionary defense mechanism against.
  Ví dụ, một con chuột khó có thể sống sót quá một năm trong tự nhiên, vì vậy nó đã tiến hóa để phát triển và sinh sản nhanh hơn như một cơ chế phòng thủ tiến hóa chống lại.

[03:03] It's shorter lifespan.
  Tuổi thọ ngắn hơn.

[03:04] Larger animals by contrast are better at fending off predators and so they have the luxury of time to grow to large sizes and reproduce multiple times during their lives.
  Ngược lại, các loài động vật lớn hơn có khả năng chống lại kẻ thù tốt hơn, vì vậy chúng có dư dả thời gian để phát triển đến kích thước lớn và sinh sản nhiều lần trong suốt cuộc đời.

[03:16] Exceptions to the size rule include bats, birds, moles, and turtles, but in each case these animals have other adaptations that allow them to escape predators.
  Các ngoại lệ đối với quy tắc kích thước bao gồm dơi, chim, chuột chũi và rùa, nhưng trong mỗi trường hợp, những loài động vật này đều có các đặc điểm thích nghi khác cho phép chúng thoát khỏi kẻ thù.

[03:27] But there are still cases where animals with similar defining features like size and habitat age at completely different rates.
  Nhưng vẫn có những trường hợp mà các loài động vật có những đặc điểm xác định tương tự như kích thước và môi trường sống lại già đi với tốc độ hoàn toàn khác nhau.

[03:35] In these cases, genetic differences like how each organism's cells respond to threats often account for the discrepancies in longevity.
  Trong những trường hợp này, sự khác biệt về di truyền như cách các tế bào của mỗi sinh vật phản ứng với các mối đe dọa thường giải thích cho sự khác biệt về tuổi thọ.

[03:46] So it's the combination of all these factors playing out to differing degrees in different animals that explains the variability we see in the animal kingdom.
  Vì vậy, sự kết hợp của tất cả các yếu tố này diễn ra ở các mức độ khác nhau ở các loài động vật khác nhau chính là điều giải thích cho sự biến đổi mà chúng ta thấy trong vương quốc động vật.

[03:56] So what about us humans?
  Vậy còn con người chúng ta thì sao?

[03:59] Currently have an average life expectancy of 71 years, meaning that.
  Hiện có tuổi thọ trung bình là 71 năm, nghĩa là.

[04:04] We're not even close to being the longest living inhabitants on Earth, but we are very good at increasing our life expectancy.
  Chúng ta thậm chí còn chẳng phải là những sinh vật sống lâu nhất trên Trái Đất, nhưng chúng ta rất giỏi trong việc tăng tuổi thọ của mình.

[04:11] In the early 1900s, humans only lived an average of 50 years.
  Vào đầu những năm 1900, con người chỉ sống trung bình 50 năm.

[04:18] Since then, we've learned to adapt by managing many of the factors that cause deaths, like environmental exposure and nutrition.
  Kể từ đó, chúng ta đã học cách thích nghi bằng cách kiểm soát nhiều yếu tố gây tử vong, như tác động từ môi trường và dinh dưỡng.

[04:27] This and other increases in life expectancy make us possibly the only species on Earth to take control over our natural fate.
  Điều này cùng với những sự gia tăng khác về tuổi thọ khiến chúng ta có khả năng là loài duy nhất trên Trái Đất nắm quyền kiểm soát vận mệnh tự nhiên của mình.
