# How some friendships last — and others don’t - Iseult Gillespie

https://www.youtube.com/watch?v=kOVdiDUlNsg
Translation: vi

[00:07] In a 2008 study, psychologists asked participants to rate the steepness of a hill.
  Trong một nghiên cứu năm 2008, các nhà tâm lý học đã yêu cầu những người tham gia đánh giá độ dốc của một ngọn đồi.

[00:14] Those who were accompanied by a good friend judge the hill to be less steep than people who were alone.
  Những người đi cùng một người bạn tốt đánh giá ngọn đồi kém dốc hơn những người đi một mình.

[00:20] This is just one of many ways friendships can change how we see and move through the world.
  Đây chỉ là một trong nhiều cách mà tình bạn có thể thay đổi cách chúng ta nhìn nhận và di chuyển trong thế giới.

[00:26] Friendships can boost our academic performance, help us deal with setbacks, and even improve our health.
  Tình bạn có thể nâng cao thành tích học tập của chúng ta, giúp chúng ta đối phó với những thất bại và thậm chí cải thiện sức khỏe của chúng ta.

[00:31] And the relationships we form in our childhood and teenage years can shape our beliefs, values, and emotional growth.
  Và các mối quan hệ chúng ta hình thành trong thời thơ ấu và tuổi thiếu niên có thể định hình niềm tin, giá trị và sự phát triển cảm xúc của chúng ta.

[00:39] It's clear that friendships are important, but making and maintaining friends isn't always easy.
  Rõ ràng là tình bạn rất quan trọng, nhưng việc kết bạn và duy trì tình bạn không phải lúc nào cũng dễ dàng.

[00:47] Let's start at the beginning.
  Hãy bắt đầu từ đầu.

[00:49] If you struggle with approaching new people, you are far from alone.
  Nếu bạn gặp khó khăn khi tiếp cận những người mới, bạn không hề đơn độc.

[00:54] In a series of studies, participants had conversations of varying lengths with strangers.
  Trong một loạt các nghiên cứu, những người tham gia đã có những cuộc trò chuyện với độ dài khác nhau với những người lạ.

[00:58] Afterward, they were asked to estimate
  Sau đó, họ được yêu cầu ước tính

[01:00] how much they thought each stranger liked them.
  họ nghĩ người lạ thích họ đến mức nào.

[01:02] Across the board, participants rated their own likability much lower than others had actually rated them.
  Nhìn chung, những người tham gia đánh giá mức độ dễ mến của bản thân thấp hơn nhiều so với những gì người khác thực sự đánh giá họ.

[01:09] Scientists dubbed this tendency to underestimate how much others enjoy our company as the liking gap.
  Các nhà khoa học gọi xu hướng đánh giá thấp mức độ mà người khác thích sự có mặt của chúng ta là khoảng cách thiện cảm.

[01:16] So before meeting new people, it may be helpful to psych yourself up and remember that others like you more than you think.
  Vì vậy, trước khi gặp người lạ, có thể hữu ích nếu bạn tự trấn an và nhớ rằng người khác thích bạn nhiều hơn bạn nghĩ.

[01:24] You may even want to enter these conversations assuming that the other person will like you.
  Bạn thậm chí có thể muốn bắt đầu những cuộc trò chuyện này với giả định rằng người kia sẽ thích bạn.

[01:33] Known as the acceptance prophecy, psychologists find that when people expect to be well-liked, they often unknowingly come across as warmer and friendlier.
  Được gọi là lời tiên tri về sự chấp nhận, các nhà tâm lý học nhận thấy rằng khi mọi người mong đợi được yêu mến, họ thường vô tình tỏ ra ấm áp và thân thiện hơn.

[01:43] And the more new people you meet, the more confident you'll likely feel.
  Và bạn càng gặp nhiều người mới, bạn càng có khả năng cảm thấy tự tin hơn.

[01:47] In one study, people who talked to just one new person each day for a week reported feeling less afraid of rejection, more secure in their conversational skills, and more excited to meet new people overall.
  Trong một nghiên cứu, những người nói chuyện với chỉ một người mới mỗi ngày trong một tuần báo cáo rằng họ cảm thấy bớt sợ bị từ chối, tự tin hơn vào kỹ năng giao tiếp của mình và hào hứng hơn khi gặp gỡ những người mới nói chung.

[02:01] Next, what's happening when relationships grow from casual acquaintances to confidants?
  Tiếp theo, điều gì xảy ra khi các mối quan hệ phát triển từ những người quen biết thông thường trở thành người tâm tình?

[02:07] Psychologists have identified two key features of more intimate friendships, companionship and closeness.
  Các nhà tâm lý học đã xác định hai đặc điểm chính của tình bạn thân thiết hơn, đó là sự đồng hành và sự gần gũi.

[02:14] Companionship is defined as the rapport or understanding that blooms between people with similar hobbies, interests, or values.
  Sự đồng hành được định nghĩa là sự hòa hợp hoặc thấu hiểu nảy nở giữa những người có sở thích, mối quan tâm hoặc giá trị tương tự.

[02:21] Sometimes just being in the same class or team is enough to build this connection.
  Đôi khi chỉ cần ở cùng một lớp học hoặc đội là đủ để xây dựng kết nối này.

[02:26] And companionship has many benefits.
  Và sự đồng hành có nhiều lợi ích.

[02:29] It's been shown to improve self-esteem and increase our resilience to stress.
  Nó đã được chứng minh là cải thiện lòng tự trọng và tăng khả năng phục hồi của chúng ta trước căng thẳng.

[02:34] Closeness, on the other hand, looks different for every relationship.
  Mặt khác, sự gần gũi lại khác nhau đối với mỗi mối quan hệ.

[02:39] It might mean supporting each other through difficult times or feeling comfortable sharing your thoughts and feelings.
  Nó có thể có nghĩa là hỗ trợ lẫn nhau vượt qua những thời điểm khó khăn hoặc cảm thấy thoải mái chia sẻ suy nghĩ và cảm xúc của bạn.

[02:46] But not every friendship has to get deeply personal, especially at first.
  Nhưng không phải tình bạn nào cũng cần phải trở nên quá riêng tư, đặc biệt là lúc ban đầu.

[02:48] Simply telling a friend about your day or sharing your interests can help build closeness.
  Đơn giản chỉ cần kể cho bạn bè về một ngày của bạn hoặc chia sẻ sở thích của bạn cũng có thể giúp xây dựng sự gần gũi.

[02:58] While every friendship develops on its own timeline, consistency can help,
  Trong khi mỗi tình bạn phát triển theo dòng thời gian riêng của nó, sự nhất quán có thể giúp ích,

[03:02] which can include sticking to plans, chatting regularly, and remembering the things that are important to each other.
  điều này có thể bao gồm việc tuân thủ kế hoạch, trò chuyện thường xuyên và ghi nhớ những điều quan trọng đối với nhau.

[03:09] This holds true even for long-distance friendships.
  Điều này đúng ngay cả đối với tình bạn đường dài.

[03:11] Chatting and texting can keep these relationships strong as long as they remain intimate, trusting, and consistent.
  Trò chuyện và nhắn tin có thể giữ cho những mối quan hệ này bền chặt miễn là chúng vẫn thân mật, tin cậy và nhất quán.

[03:21] Yet, even the closest friendships hit rough patches.
  Tuy nhiên, ngay cả những tình bạn thân thiết nhất cũng gặp phải những giai đoạn khó khăn.

[03:23] This is especially true for teenage friendships when people often navigate different types of challenges for the first time.
  Điều này đặc biệt đúng đối với tình bạn tuổi teen khi mọi người thường đối mặt với các loại thử thách khác nhau lần đầu tiên.

[03:29] For example, there might be a situation that puts two friends in competition, like applying to the same college.
  Ví dụ, có thể có một tình huống khiến hai người bạn cạnh tranh với nhau, như nộp đơn vào cùng một trường đại học.

[03:36] One might betray the other's confidence or make a hurtful comment.
  Một người có thể phản bội lòng tin của người kia hoặc đưa ra một nhận xét gây tổn thương.

[03:41] And these relationships can also falter when one person feels unable or unwilling to support the other through challenging situations like breakups, illnesses, or personal tragedies.
  Và những mối quan hệ này cũng có thể lung lay khi một người cảm thấy không thể hoặc không muốn hỗ trợ người kia vượt qua những tình huống thử thách như chia tay, bệnh tật hoặc bi kịch cá nhân.

[03:55] The most surefire way to deal with rifts is to talk about them.
  Cách chắc chắn nhất để giải quyết những rạn nứt là nói về chúng.

[03:58] These conversations can be tough and awkward,
  Những cuộc trò chuyện này có thể khó khăn và khó xử,

[04:03] But if they're approached in the right way, they can strengthen friendships in the long run.
  Nhưng nếu được tiếp cận đúng cách, chúng có thể củng cố tình bạn về lâu dài.

[04:10] Before these difficult conversations, try to remind yourselves to show up without judgment.
  Trước những cuộc trò chuyện khó khăn này, hãy cố gắng nhắc nhở bản thân phải xuất hiện mà không phán xét.

[04:15] Avoid getting too defensive or making accusations.
  Tránh trở nên quá phòng thủ hoặc đưa ra những lời buộc tội.

[04:20] Instead, share how the situation is making you feel and invite them to do the same.
  Thay vào đó, hãy chia sẻ tình huống đó khiến bạn cảm thấy thế nào và mời họ cũng làm như vậy.

[04:25] Some friendships naturally come to an end, others change.
  Một số tình bạn tự nhiên kết thúc, những tình bạn khác thì thay đổi.

[04:31] Whether new buddies or lifelong pals, all friendships can benefit from building healthy habits.
  Dù là bạn bè mới hay bạn tâm giao cả đời, tất cả tình bạn đều có thể hưởng lợi từ việc xây dựng những thói quen lành mạnh.

[04:37] And it's never too late to make a new friend.
  Và không bao giờ là quá muộn để kết bạn mới.

[04:42] In fact, it's good for you.
  Thực tế, điều đó tốt cho bạn.

[04:45] Learn how friendship affects your brain with this video.
  Tìm hiểu cách tình bạn ảnh hưởng đến bộ não của bạn với video này.

[04:49] Or explore the science of adolescence at ed.ed/building-ted.com/building-connections.
  Hoặc khám phá khoa học về tuổi vị thành niên tại ed.ed/building-ted.com/building-connections.
